đặt hàng

đặt hàng

Cô ấy đang đặt hàng một chiếc bánh sinh nhật qua điện thoại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Yêu cầu một cá nhân, cửa hàng hoặc công ty cung cấp, sản xuất hoặc giao một loại hàng hóa, sản phẩm cụ thể, thường đi kèm với việc cam kết thanh toán: Hành động thỏa thuận mua một thứ đó trước khi nhận được .
    • Giao tiền hoặc một phần tiền trước để giữ hàng hoặc đảm bảo việc thực hiện đơn hàng: Hành động đặt cọc hoặc thanh toán một phần trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi muốn đặt hàng một chiếc bánh sinh nhật cho ngày mai. (Tôi muốn yêu cầu tiệm làm một chiếc bánh sinh nhật để nhận vào ngày mai.)
    • Công ty chúng tôi vừa đặt hàng một máy tính mới từ nhà cung cấp. (Công ty chúng tôi vừa thỏa thuận mua một máy tính mới từ nhà cung cấp.)
    • Để chắc chắn , bạn cần đặt hàng trước đặt cọc 50%. (Để chắc chắn , bạn cần đặt mua trước thanh toán trước 50%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đặt hàng qua mạng" / "đặt hàng trực tuyến": thực hiện việc yêu cầu mua hàng thông qua internet.

    • Ngày nay, xu hướng đặt hàng trực tuyến ngày càng phổ biến. (Ngày nay, xu hướng mua hàng qua mạng ngày càng phổ biến.)
  • "đặt hàng trước": yêu cầu mua sản phẩm trước khi được chính thức bán ra hoặc sẵn.

    • Anh ấy đã đặt hàng trước cuốn sách mới của nhà văn đó từ hai tháng trước. (Anh ấy đã đăng ký mua trước cuốn sách mới của nhà văn đó từ hai tháng trước.)
Biến thể từ liên quan
  • Đơn đặt hàng (Danh từ): văn bản, giấy tờ hoặc yêu cầu chính thức ghi chi tiết mặt hàng cần mua.

    • Bộ phận mua hàng vừa phê duyệt một đơn đặt hàng lớn. (Bộ phận mua hàng vừa chấp thuận một yêu cầu mua hàng lớn.)
  • Đặt cọc (Động từ): hành động giao một khoản tiền trước để đảm bảo. Đây một phần thường thấy của hành vi "đặt hàng".

    • Muốn giữ chiếc váy đó, bạn phải đặt cọc trước. (Muốn giữ chiếc váy đó, bạn phải gửi tiền giữ chỗ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Đặt mua: nhấn mạnh vào khía cạnh mua sắm, thường dùng trong bán lẻ.
  • Gửi đơn hàng: nhấn mạnh vào việc gửi đi yêu cầu, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, công nghiệp.
  • Thuê đặt (làm): thường dùng khi yêu cầu sản xuất, chế tác một món đồ theo yêu cầu riêng.
Các cụm động từ liên quan
  • Đặt hàng cho (ai): thực hiện việc đặt hàng thay mặt hoặc để giao đến cho người khác.

    • Tôi đã đặt hàng cho mẹ một chiếc máy sưởi. (Tôi đã yêu cầu mua giao một chiếc máy sưởi đến cho mẹ.)
  • Đặt hàng ở (đâu): chỉ địa điểm, nơi chốn thực hiện việc đặt hàng.

    • Chúng tôi thường đặt hàngmột nhà cung cấp uy tín. (Chúng tôi thường yêu cầu mua hàng từ một nhà cung cấp uy tín.)
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • "Hàng đặt": chỉ những sản phẩm, hàng hóa được làm hoặc mua theo yêu cầu riêng, khác với hàng sẵn.
    • Chiếc bàn này hàng đặt, không phải hàng bày bán. (Chiếc bàn này được làm theo đơn đặt hàng, không phải hàng sẵn để bán.)